GIÁO TRÌNH (Giai đoạn 2021-2025)
| GT- | Tên Giáo trình | Số TC | Chủ biên | Thành viên | Đơn vị | Ngày nghiệm thu |
Năm học |
| 2026-02 | Kết cấu bê tông cốt thép 1 | 2 | TS. Lê Hoàng | ThS. Nguyễn Thanh Tuấn, ThS. Đỗ Hưng Thời, ThS. Lê Thị Ánh Hồng, ThS.Hồ Quang Vinh | KTXD | 2026-03-25 | 2025-2026 |
| 2025-09 | Đại số tuyến tính | 2 | TS. Nguyễn Đăng Hoa Nghiêm, ThS. Trần Thị Hồng Nga | TS. Cao Thị Bé Oanh, ThS. Nguyễn Phan Tú | CNTT | 31/12/2025 | 2025-2026 |
| 2025-08 | Hệ thống thông tin quản lý | 2 | ThS. La Hồng Liên | ThS. Ngô Hồng Ngọc, ThS. Nguyễn Thị Phương Thảo | KT-QLCN | 30/12/2025 | 2025-2026 |
| 2026-01 | Hóa học 1 | 2 | TS. Trần Bá Luân | ThS. Nguyễn Văn Kiệt | CNSH-TP | 30/01/2026 | 2025-2026 |
| 2025-05 | Lập và thẩm định dự án đầu tư | 2 | TS. La Bảo Trúc Ly, TS. Ngô Anh Tuấn | ThS. La Hồng Liên, ThS. Phạm Thị Bích Trâm | KT-QLCN | 26/12/2025 | 2025-2026 |
| 2025-07 | Quản trị nhân sự | 2 | ThS. La Hồng Liên | TS. Nguyễn Thị Ly Phương, TS. Phạm Thị Bé Năm | KT-QLCN | 24/12/2025 | 2025-2026 |
| 2022-09 | Dung sai và kỹ thuật đo | 2 | ThS. Nguyễn Minh Thư, TS. Đỗ Vinh Quang, ThS. Trần Hoài Tâm | ThS. Nguyễn Thị Thúy Hồng, ThS. Cao Sang | KTCK | 2024 | 2024-2025 |
| 2025-03 | Nguyên lý kế toán | 3 | ThS. Trần Quốc Dũng, TS. Huỳnh Văn Tùng | ThS. Lưu Phạm Anh Thi, ThS. Huỳnh Cảnh Thanh Thanh, ThS. Trần Thị Diệp Anh Thư, ThS. Nguyễn Túc Nhiên | KT-QLCN | 18/8/2025 | 2025-2026 |
| 2025-08 | Nghiệp vụ ngân hàng dành cho khách hàng cá nhân | 3 | TS. Nguyễn Thị Ly Phương, ThS. Thiều Bích Ngọc | ThS. Thiều Bích Ngọc, TS. Trương Diễm Kiều, ThS. Lê Bửu Minh Quân, ThS. Mai Hoàng Thảo Nguyên, ThS. Hồ Phạm Thanh Lan và ThS. Dương Quang Tùng | KT-QLCN | 18/12/2025 | 2025-2026 |
| 2025-02 | Thực phẩm chức năng | 2 | TS. Lê Vũ Lan Phương | TS. Trần Thị Minh Thư, ThS. Nguyễn Xuân Hồng, ThS. Lê Trí Ân ThS. Trần Thị Thanh Vân |
CNSH-TP | 17/7/2025 | 2024-2025 |
| 2025-06 | Hình họa và vẽ kỹ thuật điện | 3 | ThS. Võ Minh Thiện | ThS. Lê Quốc Khương ThS. Trần Trung Khánh |
Đ-ĐT-VT | 16/10/2025 | 2025-2026 |
| 2025-04 | Kinh tế xây dựng | 3 | ThS. Lưu Ngọc Cường, ThS. Nguyễn Minh Tân | TS. Đường Hoàng Trung Hiếu, ThS. Lê Huỳnh Nhật Đăng và ThS. Lê Hữu Quốc Phong | KTXD | 13/10/2025 | 2025-2026 |
| 2025-05 | Phân tích thực phẩm | 3 | ThS. Nguyễn Hồng Xuân | ThS. Lê Thị Mỹ Tiên ThS.Nguyễn Thị Yến Nhi |
CNSH-TP | 05/11/2025 | 2025-2026 |
| 2025-01 | Bảo tồn đa dạng sinh học | 2 | TS. Đoàn Thị Kiều Tiên | PGS.TS. Trần Thanh Mến ThS. Nguyễn Ngọc Trang Thùy ThS. Nguyễn Phúc Huy ThS. Vi Nhã Trân |
CNSH-TP | 2025-01-03 | 2024-2025 |
| 2024-05 | Kinh tế vi mô | 3 | TS. Nguyễn Thị Thu An, TS. Ngô Anh Tuấn | PGS. Huỳnh Thanh Nhã, TS. Lê Thị Thanh Hiếu, TS. Nguyễn Thị Ly Phương, ThS. Nguyễn Thị Ngọc Anh, ThS. Huỳnh Cảnh Thanh Thanh | KT-QLCN | 2024-12-25 | 2024-2025 |
| 2024-04 | Kinh tế vĩ mô | 3 | TS. Nguyễn Thị Thu An, TS. Ngô Anh Tuấn | PGS. Huỳnh Thanh Nhã, TS. Lê Thị Thanh Hiếu, TS. Nguyễn Thị Ly Phương, ThS. Nguyễn Thị Ngọc Anh, ThS. Huỳnh Cảnh Thanh Thanh | KT-QLCN | 2024-12-17 | 2024-2025 |
| 2024-03 | Ứng dụng công nghệ thông tin cơ bản (tái bản lần 2) | 3 | Huỳnh Cảnh Thanh Thanh | Nguyễn Bá Duy, Huỳnh Thanh Nhã | BGH+TTNNTH+KT-QLCN | 2024-10-01 | 2024-2025 |
| 2024-02 | Điện tử công suất | 3 | ThS. Nguyễn Phú Quí | TS. Dương Ngọc Đoàn, ThS. Võ Minh Thiện | Đ-ĐT-VT | 2024-06-30 | 2023-2024 |
| 2024-01 | Quản trị doanh nghiệp | 2 | TS. Nguyễn Thị Thu An (Chủ biên) ThS. Nguyễn Thị Ngọc Anh (Đồng chủ biên) |
ThS. Nguyễn Lê Hoa Tuyết ThS. Huỳnh Thị Cẩm Bình ThS. Trần Thảo Vy (CTEC) ThS. Huỳnh Cảnh Thanh Lam (CTEC) |
KT-QLCN | 2024-03-18 | 2023-2024 |
| 2023-06 | Nhập môn Công nghệ sinh học | 1 | TS. Đoàn Thị Kiều Tiên | ThS. Lê Thị Thảo TS. Đỗ Thị Tuyết Nhung TS. Huỳnh Xuân Phong (CTU) ThS. Nguyễn Ngọc Thạnh (CTU) |
CNSH-TP | 2023-11-29 | 2023-2024 |
| 2023-05 | Grammar 1 (Ngữ pháp 1) | 3 | ThS. Phạm Thị Bích Ngân | ThS. Lưu Thu Thủy | KHXH | 2023-10-05 | 2023-2024 |
| 2023-01 | Vật lý 2 | 2 | ThS. Trần Thị Như Băng | ThS. Lương Văn Thông | Đ-ĐT-VT | 2023-07-01 | 2022-2023 |
| 2023-03 | Hệ quản trị cơ sở dữ liệu | 3 | ThS. Nguyễn Văn Cường | ThS. Nguyễn Trung Kiên | CNTT | 2023-06-30 | 2022-2023 |
| 2023-02 | Sử dụng năng lượng hiệu quả | 2 | ThS. Huỳnh Phát Triển | ThS. Trần Hữu Tính | Đ-ĐT-VT | 2023-06-30 | 2022-2023 |
| 2023-04 | Tin học đại cương | 3 | ThS. Nguyễn Trung Việt | TS. Nguyễn Thị Hồng Hạnh ThS. Trần Thị Kim Khánh ThS. Phạm Yến Nhi |
CNTT | 2023-06-29 | 2022-2023 |
| 2022-08 | Ổn định hệ thống điện | 2 | ThS. Phan Trọng Tuấn, | ThS. Tô Ái Nhân | Đ-ĐT-VT | 2022-12-26 | 2022-2023 |
| 2022-14 | Các hình thức tấn công mạng – Cyberspace | TS. Trương Minh Nhật Quang | CNTT | 2022-12-13 | 2022-2023 | ||
| 2022-13 | Giải pháp nền móng hợp lý | 2 | ThS. Hồ Quang Vinh | ThS. Nguyễn Thị Yến Nhi | KTXD | 2022-11-26 | 2022-2023 |
| 2022-03 | Marketing căn bản | 2 | ThS. Nguyễn Lê Hoa Tuyết (chủ biên) ThS. Nguyễn Thị Ngọc Anh (đồng chủ biên) |
ThS. Huỳnh Cảnh Thanh Thanh ThS. Nguyễn Minh Tân PGS.TS. Huỳnh Thanh Nhã |
QLCN | 2022-11-06 | 2022-2023 |
| 2022-02 | Nguyên liệu thủy sản | 2 | TS. Đỗ Thị Tuyết Nhung (chủ biên), TS. Trần Chí Nhân (đồng chủ biên) | ThS Lê Hoàng Thanh ThS Lương Uyên Uyên ThS Đoàn Phương Linh |
CNSH-TP | 2022-11-05 | 2022-2023 |
| 2022-12 | Kiểm thử phần mềm | 3 | ThS. Đinh Thành Nhân (chủ biên) ThS. Nguyễn Bá Duy (đồng chủ biên) |
ThS. Đặng Trung Tín KS. Trần Thị Thùy Dương |
CNTT | 2022-10-26 | 2022-2023 |
| 2022-11 | Cơ học lý thuyết | 2 | TS. Lê Hoàng | Lê Hữu Quốc Phong Phan Nhật Tân |
KTXD | 2022-10-01 | 2022-2023 |
| 2022-06 | Cơ sở dữ liệu | 3 | TS. Nguyễn Thị Hồng Hạnh | ThS. Phạm Yến Nhi ThS. Nguyễn Trung Kiên |
CNTT | 2022-08-03 | 2021-2022 |
| 2022-05 | Hóa học 2 | 2 | TS. Lê Sĩ Thiện | ThS. Nguyễn Văn Kiệt ThS. Nguyễn Thị Như Ý ThS. Nguyễn Thị Yến Nhi |
CNSH-TP | 2022-07-27 | 2021-2022 |
| 2022-10 | Máy học | 3 | ThS. Hà Lê Ngọc Dung | KS. Nguyễn Nhựt Quỳnh | CNTT | 2022-06-30 | 2021-2022 |
| 2022-04 | Phân tích và thiết kế hệ thống thông tin | 3 | ThS. Nguyễn Văn Cường | ThS. Nguyễn Xuân Hà Giang | CNTT | 2022-06-30 | 2021-2022 |
| 2022-09 | Dung sai và kỹ thuật đo | 2 | ThS. Nguyễn Minh Thư | TS. Đỗ Vinh Quang | KTCK | 2022-06-04 | 2021-2022 |
| 2022-07 | Điều khiển lập trình logic | 2 | ThS. Phó Hoàng Linh | ThS. Đường Khánh Sơn ThS. Nguyễn Lê Thế Duy |
KTCK | 2022-04-29 | 2021-2022 |
| 2022-01 | Thiết kế hệ thống điện | 2 | ThS. Phan Trọng Tuấn | ThS. Tô Ái Nhân | Đ-ĐT-VT | 2022-03-22 | 2021-2022 |
| 2021-02 | Công nghệ chế biến thực phẩm | 3 | TS. Trần Thị Minh Thư | ThS. Nguyễn Xuân Hồng ThS. Huỳnh Thị Sữa |
CNTP&CNSH | 2021-10-08 | 2021-2022 |
| 2020-02 | Xác suất thống kê (Dùng cho chuyên ngành Kỹ thuật) |
2 | TS. Lê Anh Xuân | ThS. Dương Hùng Mạnh | KHCB, CNTT | 2021-06-03 | 2020-2021 |
| 2021-01 | Sản xuất sạch hơn | 2 | ThS. Đoàn Thị Kiều Tiên | TS. La Bảo Trúc Ly TS. Trần Ngọc Quý ThS. Đinh Thị Kiều Oanh ThS. Lê Trí Ân |
CNTP&CNSH+QLCN | 2021-03-11 | 2020-2021 |
| 2020-03 | Lập trình hướng đối tượng | 3 | Dương Trung Nghĩa | Nguyễn Văn Cường | CNTT | 2020-09-11 | 2020-2021 |
BÀI GIẢNG (Giai đoạn 2021-2025)
| Mã BG | Tên BG | Mã HP | Số tín chỉ | Chủ biên | Thành viên | Đơn vị | Ngày nghiệm thu |
Năm học |
| 2025-28 | Các phương pháp phân tích trong ngành công nghệ thực phẩm | TP060 | 3 | TS. Đinh Hoàng Lan Chi | TS. Trần Thị Minh Thư, TS. Trương Huỳnh Thanh Hoa | CNSH-TP | 31.12.2025 | 2025-2026 |
| 2024-32 | Marketing xây dựng | XD026 | 3 | ThS. Nguyễn Minh Tân | ThS. Lưu Ngọc Cường | KTXD | 2024.12.02 | 2024-2025 |
| 2024-25 | Công nghệ sinh học thực phẩm | TP058 | 2 | TS. Đoàn Thị Kiều Tiên | ThS. Hoàng Thị Phương Thảo | CNSH-TP | 2024.07.01 | 2024-2025 |
| 2024-08 | Cơ sở Kỹ thuật điện | DI015 | 4 | ThS. Nguyễn Văn Khấn | ThS. Tô Ái Nhân | Đ-ĐT-VT | 2024.06.30 | 2023-2024 |
| 2024-09 | Kỹ thuật đo lường các đại lượng không điện | DI415 | 3 | ThS. Trần Hữu Tính | ThS. Lê Quốc Khương | Đ-ĐT-VT | 2024.06.30 | 2023-2024 |
| 2024-10 | Tính toán sửa chữa máy điện | DI219 | 2 | ThS. Hồ Việt Thống | ThS. Võ Minh Thiện | Đ-ĐT-VT | 2024.06.30 | 2023-2024 |
| 2024-11 | Kỹ thuật điện B | DI603 | 2 | ThS. Tô Ái Nhân | ThS. Huỳnh Phát Triển | Đ-ĐT-VT | 2024.06.30 | 2023-2024 |
| 2024-12 | Cơ sở quản lý năng lượng | DI507 | 2 | ThS. Trần Hữu Tính | KS. Huỳnh Văn Phú | Đ-ĐT-VT | 2024.06.30 | 2023-2024 |
| 2024-20 | Cơ học đất | XD006 | 3 | ThS. Nguyễn Thị Yến Nhi | ThS. Hồ Quang Vinh | KTXD | 2024.06.30 | 2023-2024 |
| 2024-23 | Kết cấu bê tông cốt thép 2 | XD051 | 2 | TS. Lê Hoàng | ThS. Nguyễn Thanh Tuấn | KTXD | 2024.06.30 | 2023-2024 |
| 2024-24 | Đàn hồi ứng dụng và phương pháp phần tử hữu hạn | XD050 | 3 | ThS. Nguyễn Thanh Tuấn | TS. Lê Hoàng | KTXD | 2024.06.30 | 2023-2024 |
| 2024-22 | Sinh lý động vật | SH014 | 2 | ThS. Nguyễn Thị Hồng Xuyên | ThS. Đoàn Phương Linh | CNSH-TP | 2024.06.28 | 2023-2024 |
| 2024-29 | Chuyên đề vật liệu mới | XD081 | 2 | ThS. Lê Thị Ánh Hồng | ThS. Đỗ Hưng Thời | KTXD | 2024.06.26 | 2023-2024 |
| 2024-30 | Chuyên đề quản lý dự án | XD082 | 2 | ThS. Lê Thị Ánh Hồng | TS. Lê Hoàng | KTXD | 2024.06.26 | 2023-2024 |
| 2024-31 | Chuyên đề dự toán xây dựng | XD083 | 2 | ThS. Đỗ Hưng Thời | ThS. Lê Thị Ánh Hồng | KTXD | 2024.06.26 | 2023-2024 |
| 2024-06 | Hóa học protein | SH052 | 2 | ThS.Vi Nhã Trân | TS. Trần Thị Minh Thư | CNTP&CNSH | 2024.06.24 | 2023-2024 |
| 2024-21 | English Grammar 2 (Ngữ pháp 2) | NN020 | 3 | ThS. Huỳnh Tố Uyên | ThS. Phạm Thị Bích Ngân | KHXH | 2024.06.18 | 2023-2024 |
| 2024-04 | Văn hóa các nước nói Tiếng Anh | NN047 | 2 | ThS. Thái Phan Bảo Hân | TS. Trần Thiện Quỳnh Trân | KHXH | 2024.06.07 | 2023-2024 |
| 2024-03 | Kiểm soát chất lượng phần mềm | TT079 | 4 | ThS. Nguyễn Bá Duy | ThS. Đinh Thành Nhân | CNTT | 2024.03.28 | 2023-2024 |
| 2024-02 | Phân tích hoạt động sản xuất kinh doanh xây dựng | 1E+08 | 2 | ThS. Nguyễn Minh Tân | TS. Nguyễn Tấn Hưng | KTXD | 2024.01.31 | 2023-2024 |
| 2024-01 | Tin học văn phòng nâng cao | TT123 | 3 | ThS. Lưu Nguyễn Anh Thư | ThS. Đặng Thị Dung | CNTT | 2024.01.04 | 2023-2024 |
| 2023-34 | Lý Luận Nhà nước và pháp luật | KL003 | 4 | ThS. Trần Thị Như Tâm | ThS. Lý Thị Tú Uyên | KHXH | 2023.09.30 | 2023-2024 |
| 2023-03 | Lý thuyết dịch | NN024 | 2 | TS. Lê Kinh Quốc | ThS. Lưu Thu Thủy | KHXH | 2023.08.01 | 2023-2024 |
| 2023-02 | Hệ thống điều khiển số | DI303 | 2 | TS. Dương Ngọc Đoàn | TS. Đỗ Vinh Quang | Đ-ĐT-VT | 2023.06.14 | 2022-2023 |
| 2023-01 | Luật hiến pháp | KL005 | 2 | ThS. Nguyễn Văn Tố Hữu | ThS. Lý Thị Tú Uyên | KHXH | 2023.01.06 | 2022-2023 |
| 2022-36 | Sinh đại cương A1 | SH001 | 3 | ThS. Nguyễn Thị Hồng Xuyên | ThS. Nguyễn Ngọc Trang Thùy | CNTP&CNSH | 2022.12.08 | 2022-2023 |
| 2022-33 | Luật Hôn nhân gia đình | KL021 | 3 | ThS. Nguyễn Hồng Tuyên | ThS. Đoàn Nguyễn Kim Thoại | P.TTr-PC-KT-ĐBCL | 2022.06.30 | 2021-2022 |
| 2022-35 | Marketing căn bản | QL030 | 2 | ThS. Nguyễn Minh Tân | ThS. Nguyễn Lê Hoa Tuyết ThS. Huỳnh Cảnh Thanh Thanh PGS.TS. Huỳnh Thanh Nhã |
QLCN+KTXD | 2022.06.30 | 2021-2022 |
| 2022-16 | Hệ Quản trị CSDL | TT012 | 3 | ThS. Nguyễn Văn Cường | ThS. Trần Thị Kim Khánh | CNTT | 2022.06.30 | 2021-2022 |
| 2022-06 | Nước cấp nước thải kỹ nghệ | TP015 | 2 | ThS. Nguyễn Hồng Xuân | ThS. Nguyễn Ngọc Trang Thùy | CNTP&CNSH | 2022.06.29 | 2021-2022 |
| 2022-11 | Hóa lý | TP001 | 3 | ThS.Vi Nhã Trân | ThS. Đoàn Phương Linh | CNTP&CNSH | 2022.06.28 | 2021-2022 |
| 2022-19 | Sử dụng năng lượng hiệu quả | DI213 | 2 | ThS. Huỳnh Phát Triển | ThS. Trần Hữu Tính | Đ-ĐT-VT | 2022.06.28 | 2021-2022 |
| 2022-20 | Vật lý 2 | CB008 | 2 | ThS. Nguyễn Thị Như Băng | ThS. Lương Văn Thông | Đ-ĐT-VT | 2022.06.28 | 2021-2022 |
| 2022-01 | Kỹ thuật phân tích và thiết bị | SH008 | 3 | ThS. Lê Thị Thảo TS. Lê Vũ Lan Phương (Đồng chủ biên) |
CNSH-TP | 2022.06.28 | 2021-2022 | |
| 2022-13 | Logic học | TT160 | 2 | TS. Nguyễn Thị Hồng Hạnh | ThS. Phạm Yến Nhi | CNTT | 2022.06.27 | 2021-2022 |
| 2022-03 | Thực phẩm chức năng | TP047 | 2 | TS. Lê Vũ Lan Phương | TS. Đoàn Thị Kiều Tiên ThS. Lê Trí Ân ThS. Trần Thị Thanh Vân |
CNTP&CNSH | 2022.06.25 | 2021-2022 |
| 2022-10 | Anh văn chuyên ngành Công nghệ thực phẩm | TP012 | 2 | ThS. Trần Thị Thanh Vân | TS. Trần Thị Minh Thư | CNTP&CNSH | 2022.06.25 | 2021-2022 |
| 2022-18 | TT. Điện công nghiệp | DI102 | 1 | KS. Trần Trung Khánh | ThS Trần Hữu Tính | Đ-ĐT-VT | 2022.06.25 | 2021-2022 |
| 2022-22 | Ổn định hệ thống điện | DI218 | 2 | ThS. Phan Trọng Tuấn | ThS. Tô Ái Nhân | Đ-ĐT-VT | 2022.06.25 | 2021-2022 |
| 2022-24 | Vận hành và điều khiển hệ thống điện | DI220 | 2 | ThS. Trần Hữu Tính | ThS. Huỳnh Phát Triển | Đ-ĐT-VT | 2022.06.25 | 2021-2022 |
| 2022-17 | TT. Quấn dây máy điện | DI104 | 1 | KS. Huỳnh Văn Phú | ThS. Trần Hữu Tính | Đ-ĐT-VT | 2022.06.24 | 2021-2022 |
| 2022-23 | Khí cụ điện | DI216 | 2 | ThS. Tô Ái Nhân | ThS. Phan Trọng Tuấn | Đ-ĐT-VT | 2022.06.23 | 2021-2022 |
| 2022-14 | Lập trình web | TT022 | 3 | ThS. Đinh Thành Nhân | ThS. Nguyễn Thị Hồng Yến | CNTT | 2022.06.23 | 2021-2022 |
| 2022-15 | Ngôn ngữ lập trình 1 | TT125 | 2 | ThS. Lâm Thanh Toản | ThS. Trầm Vũ Kiệt | CNTT | 2022.06.23 | 2021-2022 |
| 2022-21 | Cung cấp điện | DI204 | 3 | ThS. Nguyễn Văn Khấn | KS. Huỳnh Văn Phú | Đ-ĐT-VT | 2022.06.22 | 2021-2022 |
| 2022-12 | Thống kê Bayes | TT111 | 3 | TS. Lê Anh Xuân | ThS. Phạm Thanh Dược | CNTT | 2022.06.22 | 2021-2022 |
| 2022-07 | Công nghệ chế biến rau quả | TP029 | 2 | ThS. Nguyễn Ngọc Ngân Khánh | ThS. Nguyễn Hồng Xuân | CNTP&CNSH | 2022.06.17 | 2021-2022 |
| 2022-05 | Enzyme trong Công nghệ thực phẩm | TP045 | 2 | ThS. Lê Trí Ân | TS. Lê Vũ Lan Phương | CNTP&CNSH | 2022.06.16 | 2021-2022 |
| 2022-04 | Luật thực phẩm | TP038 | 2 | ThS. Đoàn Phương Linh | ThS. Huỳnh Thị Sữa | CNTP&CNSH | 2022.06.16 | 2021-2022 |
| 2022-09 | Dinh dưỡng người và An toàn thực phẩm | TP010 | 3 | ThS. Nguyễn Xuân Hồng | ThS. Đoàn Phương Linh | CNTP&CNSH | 2022.06.16 | 2021-2022 |
| 2022-08 | Phương pháp phân tích vi sinh vật | SH007 | 3 | ThS. Nguyễn Thị Hồng Xuyên | ThS. Huỳnh Thị Sữa | CNTP&CNSH | 2022.06.16 | 2021-2022 |
| 2022-32 | Ngữ pháp 1 | NN019 | 3 | ThS. Phạm Thị Bích Ngân | ThS. Lưu Thu Thủy | KHXH | 2022.06.15 | 2021-2022 |
| 2022-25 | Công trình giao thông | XD032 | 2 | TS. Lê Hoàng | ThS. Đỗ Hưng Thời | KTXD | 2022.06.15 | 2021-2022 |
| 2022-26 | Cơ học lý thuyết | XD002 | 2 | TS. Lê Hoàng | Phan Nhật Tân | KTXD | 2022.06.15 | 2021-2022 |
| 2022-27 | Vẽ kỹ thuật xây dựng | XD001 | 2 | ThS. Hồ Quang Vinh | ThS. Trần Thị Phương | KTXD | 2022.06.15 | 2021-2022 |
| 2022-29 | Nhập Môn Ngành Xây Dựng | XD003 | 2 | ThS. Lê Thị Ánh Hồng | TS. Lê Hoàng | KTXD | 2022.06.15 | 2021-2022 |
| 2022-30 | Địa chất công trình | XD047 | 2 | ThS. Nguyễn Thị Yến Nhi | ThS. Trần Thị Phương | KTXD | 2022.06.15 | 2021-2022 |
| 2022-31 | Sức bền vật liệu | XD004 | 2 | ThS. Phan Nhật Tân | TS. Lê Hoàng | KTXD | 2022.06.15 | 2021-2022 |
| 2022-02 | Công nghệ vi sinh | SH021 | 3 | TS.Đoàn Thị Kiều Tiên | ThS. Nguyễn Phúc Huy ThS.Hoàng Thị Phương Thảo |
CNSH-TP | 2022.06.13 | 2021-2022 |
| 2022-28 | Vật Liệu Xây Dựng | XD011 | 2 | ThS. Lê Hữu Quốc Phong | ThS. Lê Thị Ánh Hồng | KTXD | 2022.05.16 | 2021-2022 |
| 2022-34 | Lập và thẩm định dự án đầu tư | QL062 | 2 | TS. La Bảo Trúc Ly | ThS. Ngô Hồng Ngọc ThS. La Hồng Liên |
QLCN | 2022.02.22 | 2021-2022 |
| 2021-05 | Kỹ thuật đo điện và xử lý số liệu đo | DI007 | 2 | ThS. Trần Hữu Tính | KS. Trần Trung Khánh | Đ-ĐT-VT | 2021.07.05 | 2020-2021 |
| 2021-01 | Máy học | TT085 | 3 | TS. Dương Trung Nghĩa | ThS. Hà Lên Ngọc Dung KS. Nguyễn Nhựt Quỳnh |
CNTT | 2021.06.30 | 2020-2021 |
| 2021-04 | Kiểm thử phần mềm | TT056 | 3 | ThS. Đinh Thành Nhân | ThS. Đặng Trung Tín | CNTT | 2021.06.30 | 2020-2021 |
| 2021-02 | Hệ CSDL NoSQL | TT093 | 2 | ThS. Nguyễn Văn Cường | ThS. Nguyễn Trung Việt | CNTT | 2021.06.25 | 2020-2021 |
| 2021-03 | Lập trình Mô phỏng | TT077 | 3 | ThS. Nguyễn Văn Cường | TS. Nguyễn Thị Hồng Hạnh | CNTT | 2021.06.25 | 2020-2021 |
| 2021-06 | Thiết kế hệ thống điện | DI211 | 2 | ThS. Phan Trọng Tuấn | ThS. Tô Ái Nhân | Đ-ĐT-VT | 2021.06.16 | 2020-2021 |
